magnetic ink

magnetic ink

A check is printed with magnetic ink at the bottom.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại mực chứa các hạt từ tính (thường oxit sắt), cho phép các thiết bị đọc từ tính phát hiện giải mã thông tin được in bằng loại mực này.

dụ sử dụng
  • (Các ngân hàng thường sử dụng mực từ tính để in số tài khoản lên séc.)
  • (Máy đọc séc tự động hoạt động dựa trên khả năng nhận diện mực từ tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • In bằng mực từ tính (print in magnetic ink): Hành động sử dụng loại mực này để in các tự hoặc số.

    • Các tờ tiền polymer mới được in bằng magnetic ink để chống làm giả. (Các tờ tiền polymer mới được in bằng mực từ tính để chống làm giả.)
  • Công nghệ nhận dạng tự mực từ tính (Magnetic Ink Character Recognition - MICR): Công nghệ sử dụng mực từ tính để tự động xử lý thông tin trên các tài liệu như séc.

    • Hệ thống MICR đọc magnetic inkcuối tờ séc để xác thực giao dịch. (Hệ thống MICR đọc mực từ tínhcuối tờ séc để xác thực giao dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Mực từ (magnetic toner): Loại mực dạng bột khô tính từ tính, thường dùng trong máy in laser.

    • Máy in laser sử dụng magnetic toner thay vì mực lỏng. (Máy in laser sử dụng mực từ dạng bột thay vì mực lỏng.)
  • Từ tính (magnetic): Tính chất liên quan đến từ trường.

    • Các hạt magnetic trong mực giúp máy đọc nhận diện chúng dễ dàng. (Các hạt từ tính trong mực giúp máy đọc nhận diện chúng dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mực từ hóa (magnetized ink): Một cách gọi khác, nhấn mạnh vào quá trình từ hóa các hạt trong mực.
    • Loại magnetized ink này được thiết kế để tương thích với đầu đọc từ tính. (Loại mực từ hóa này được thiết kế để tương thích với đầu đọc từ tính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • In bằng mực từ (print with magnetic ink): Hành động sử dụng mực từ tính để in ấn.
    • Ngân hàng yêu cầu in séc bằng magnetic ink để đảm bảo an toàn. (Ngân hàng yêu cầu in séc bằng mực từ tính để đảm bảo an toàn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "magnetic ink".